Đến nội dung chính

Xổ Số Hôm Nay - Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 Miền - KQXS

Hôm nay

Sổ kết quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 23/10/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
50
34
G7
061
107
G6
8153
3585
0606
4928
4136
9915
G5
7375
4191
G4
76578
70109
07518
43618
00751
48695
31242
10246
88755
02335
86258
77525
81344
31653
G3
85817
30439
10703
68570
G2
67182
68824
G1
18758
37115
ĐB
244106
031890
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 06, 09 03, 07
1 17, 18, 18 15, 15
2 24, 25, 28
3 39 34, 35, 36
4 42 44, 46
5 50, 51, 53, 58 53, 55, 58
6 61
7 75, 78 70
8 82, 85
9 95 90, 91

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 22/10/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
73
26
67
G7
166
390
155
G6
9794
0144
0774
5913
8074
6045
1745
5574
2657
G5
8347
0431
9018
G4
15270
36051
98346
74301
50391
93353
01238
87671
50641
03178
62665
14419
37299
68217
30084
83078
08703
44544
94607
74275
99514
G3
14540
02946
10378
50316
12841
62369
G2
16257
15631
49730
G1
87575
01051
94142
ĐB
150439
444697
667838
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 03, 07
1 13, 16, 17, 19 14, 18
2 26
3 38, 39 31, 31 30, 38
4 40, 44, 46, 46, 47 41, 45 41, 42, 44, 45
5 51, 53, 57 51 55, 57
6 66 65 67, 69
7 70, 73, 74, 75 71, 74, 78, 78 74, 75, 78
8 84
9 91, 94 90, 97, 99

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 21/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
90
81
G7
586
208
G6
6187
1251
6933
3173
1796
3546
G5
9840
5386
G4
87730
67014
27775
21630
90277
43398
19733
11558
82621
83134
67063
68392
19209
52444
G3
57707
91953
74720
24705
G2
95335
10004
G1
31138
58104
ĐB
589224
044743
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07 04, 04, 05, 08, 09
1 14
2 24 20, 21
3 30, 30, 33, 33, 35, 38 34
4 40 43, 44, 46
5 51, 53 58
6 63
7 75, 77 73
8 86, 87 81, 86
9 90, 98 92, 96

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 20/10/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8
66
52
G7
477
509
G6
2019
8050
9193
6343
0491
9972
G5
2327
0611
G4
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
G3
78345
73762
52436
19397
G2
04003
47649
G1
32668
46610
ĐB
370696
658178
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 03 01, 09
1 19, 19 10, 11
2 27 20
3 32 36
4 45 43, 49
5 50, 57 52, 54
6 62, 62, 66, 68 60, 60, 62
7 77 72, 78
8 83, 88 83
9 93, 96 91, 97

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 19/10/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
47
88
G7
638
653
G6
1514
6502
4181
5974
7248
7876
G5
3369
8687
G4
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
G3
38480
72905
68939
17414
G2
87416
52669
G1
68979
24759
ĐB
425268
317475
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 05 05, 06
1 14, 15, 16 11, 13, 14
2 27
3 30, 37, 38 39
4 47 46, 48
5 54 53, 59
6 60, 64, 68, 69 69
7 79 74, 75, 76
8 80, 81 83, 87, 88
9 99

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 18/10/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
09
93
97
G7
249
022
923
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
1400
4905
8375
G5
2902
2915
2133
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G3
74963
96646
74628
42636
45582
75998
G2
22113
48032
26574
G1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06, 09 00, 05
1 11, 11, 13, 19 15, 19 13
2 23 20, 22, 24, 26, 28 23, 25, 26
3 34, 37 30, 32, 36 33, 36
4 44, 46, 49 43, 43, 45, 47
5 54 51
6 60, 63 60, 68 69
7 76 74, 75, 77
8 88 81, 82
9 93 93, 95, 97, 98

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 17/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
60
34
63
G7
308
776
203
G6
3010
6759
3390
3328
6091
5316
8093
5136
3519
G5
2440
8643
2911
G4
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
G3
21927
06414
54074
22729
62913
97611
G2
15009
66862
30922
G1
62572
60175
61504
ĐB
755140
193979
377551
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08, 09 01, 01, 03, 04, 04
1 10, 13, 14 14, 16 11, 11, 13, 19
2 27 28, 29 22
3 32, 34 36
4 40, 40, 49 40, 43, 45
5 56, 59 51
6 60, 66 62, 69 63, 68
7 72 74, 75, 76, 79 79
8 81, 89 80
9 90, 90 91, 95, 98 93, 95

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 16/10/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
2828
5814
6363
1506
5662
9624
G5
4787
9169
G4
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
G3
46678
68824
77989
61907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 04 06, 07
1 14, 15, 15 12, 14, 15
2 20, 24, 28 24, 29
3 33 31, 31
4
5 55
6 63, 68 62, 69
7 78, 79 70
8 82, 82, 87 84, 89
9 92, 93 90, 92, 93, 96

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 15/10/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
73
17
03
G7
643
478
065
G6
1699
9300
2086
9186
0938
4731
5589
0371
9293
G5
5029
5180
4891
G4
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
G3
69010
39360
72251
36453
10808
25760
G2
33809
52680
01686
G1
91823
71612
57066
ĐB
438678
316331
314660
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 05 03, 08
1 10 12, 17, 17 11, 19
2 23, 29, 29 24
3 31, 31, 38 34
4 43 40
5 55 51, 53
6 60, 60, 61 68 60, 60, 65, 65, 66
7 73, 78 78 71
8 86, 88 80, 80, 80, 84, 86, 87 85, 86, 89
9 92, 98, 99 91, 93, 99

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 14/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
54
43
G7
835
694
G6
2074
1126
5636
9976
6083
9286
G5
0880
3840
G4
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
G3
24124
73876
91149
16863
G2
00411
53665
G1
05429
61326
ĐB
214252
077039
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 09
1 11 10, 12
2 24, 26, 29 26, 29
3 35, 36 39
4 40, 43, 49
5 52, 54, 57 52
6 60 61, 63, 65
7 74, 74, 76 76, 79
8 80, 84 83, 86
9 91 94, 95

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 13/10/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8
39
01
G7
190
519
G6
1807
1423
5330
2929
3235
2087
G5
4770
5252
G4
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
G3
02191
24739
94731
85378
G2
56145
67927
G1
64274
96716
ĐB
888136
555708
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 03, 05, 07 01, 08
1 16, 18, 19
2 23 22, 27, 29
3 30, 30, 36, 39, 39 31, 35, 39
4 45
5 51, 52
6 63
7 70, 74 78
8 82, 85, 87, 89
9 90, 91, 93, 97

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 12/10/2026

Tỉnh Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Huế Phú Yên
0 03 04, 07, 08
1 10, 12, 19
2 29 28
3 34, 36, 37, 38 31, 34
4 40, 43, 43, 48 44, 49
5 50, 54, 56
6 65, 66 60, 61, 61
7 74 74, 77, 78
8 83, 88 86
9

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 11/10/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G5
6993
5723
2119
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
12000
59108
06124
43310
28930
78361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 05, 08 07 00, 04, 06, 08
1 16, 18 10, 13, 13 11, 16, 19
2 23 23, 24 21, 22, 23
3 30, 39
4 45 41, 41, 48 47
5 52, 53, 59 55, 56 54
6 62, 66, 66 61, 69 61, 66
7 72, 72 79
8 81, 83 87, 88 83
9 93 91, 97 94

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 10/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G5
0250
4928
5860
G4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G3
36423
92289
28316
11137
27062
96358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01
1 14, 17 11, 12, 16 11, 14, 15, 16, 19
2 23, 25 28 20, 21
3 35 34, 37, 37
4 42 41 46, 48
5 50, 54 52 58
6 66 61, 62, 63, 68, 69 60, 62, 63, 68
7 71, 74 70, 70, 74 77
8 80, 81, 84, 85, 89 81, 87
9 90, 90 97

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 09/10/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G5
2141
3270
G4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G3
10260
53008
72214
50292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 05, 08
1 16, 19 14
2 25 28
3 34, 35, 37
4 41, 47 44, 44
5 50, 52, 56 55
6 60, 63 63, 66
7 75 70, 72, 77
8 89 80, 82, 84, 87, 89
9 97 90, 92, 92

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 08/10/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
1446
6154
3462
9884
5631
0358
3586
4963
8420
G5
9188
6590
9050
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
G3
95370
34178
08779
95691
94700
34222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01
1 14 17 14, 15, 19
2 23, 24 20, 22
3 31, 32, 35, 36 33
4 40, 43, 46, 46, 47 46
5 54 52, 58 50, 55, 59
6 62, 67 63 63, 66
7 70, 71, 71, 73, 78 70, 70, 79 72, 74
8 84, 88, 88 80, 84 86, 87
9 94 90, 90, 91

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 07/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G5
8203
4158
G4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G3
16357
58333
32323
83249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 03, 03, 07 05
1 18 10, 13, 14, 17
2 25, 26 23, 27, 28
3 33, 38 31, 36
4 41, 44, 48, 49
5 51, 52, 54, 56, 57, 59 53, 58
6 63, 65, 66 68
7 79 75
8
9

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 06/10/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 04, 04 00, 08
1 13, 15 12
2 23, 26 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29
3 39
4 42, 48
5 59 59
6 62, 63 61
7 71, 75 76
8 88 82, 84
9 94, 97, 98, 98 99

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 05/10/2026

Tỉnh Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 06, 08, 09 00, 02, 04, 07
1 16, 17 10, 12, 12, 17
2 24
3 31, 32, 34, 37
4 41, 41 44
5 55 56
6 66 60
7 72, 73
8 82, 89 80, 81, 86, 87
9 98 96

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 04/10/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07, 08 00, 05, 06, 07 00, 08, 08
1 14, 17 15
2 25 25 26, 29
3 30, 31, 36 35, 36
4 41, 41, 46 40, 49, 49 47, 47
5 51, 54 53 54
6 60, 60 62, 64 62
7 75, 75, 76, 79 74
8 81, 89 80, 83, 85
9 91, 91, 93 96 91, 96

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 03/10/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 09 02, 03 02
1 17
2 21, 22, 25 21, 29 27
3 33, 39 33, 35, 36, 37 32
4 44, 49, 49
5 51, 55 55, 55, 56
6 60, 64 60, 64, 65, 69 66, 67, 67
7 73 70, 75 71, 74, 77
8 81, 82, 87 86, 88 83
9 91, 95 93, 98 92, 99

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 02/10/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 06, 09 03
1 11, 16, 17, 19 12, 19
2 21 27
3 33, 38 34, 39
4 44, 48 40, 40, 46, 48
5 52
6 61, 67, 68
7 73 77
8 87 82, 82, 83, 86
9 90, 99 92, 99

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 01/10/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
8495
3765
4697
1112
0087
9786
0785
9771
0548
G5
2470
8143
8682
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
G3
67244
46733
36643
58437
81960
30912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 02, 03, 06 05 05
1 12, 18 12 12
2 22 28 23, 24
3 32, 33, 37 34, 37 36
4 44 43, 43, 47 40, 42, 46, 48
5 58 50, 55, 55
6 65 68, 69 60, 67
7 70, 74 71, 75, 79 71
8 81, 86, 86, 87 82, 83, 85
9 95, 97, 97 98

XSMT / XSMT Thứ 4 / XSMT 30/09/2026

Tỉnh Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
61
G7
451
238
G6
0206
0140
0882
7161
4922
7302
G5
1340
4923
G4
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
G3
08889
52752
21821
14590
G2
69542
81929
G1
90146
67015
ĐB
682963
903468
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 06, 07 00, 02
1 15
2 21, 22, 22, 23, 26, 29
3 35, 38
4 40, 40, 42, 46
5 51, 51, 52
6 63 61, 61, 67, 68
7 74, 75 75
8 81, 82, 89 82
9 97, 99 90

XSMT / XSMT Thứ 3 / XSMT 29/09/2026

Tỉnh Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
98
G7
528
956
G6
9122
0187
0133
9791
6638
4557
G5
7897
6470
G4
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
G3
50137
76589
10948
00530
G2
53245
14015
G1
29672
68019
ĐB
600990
776132
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07, 08 00
1 15, 19
2 22, 28 28
3 33, 37 30, 32, 38
4 45, 49 44, 48, 48
5 52, 55 56, 57
6 63, 64
7 72 70
8 84, 87, 89 82, 82
9 90, 97 91, 98, 99

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 28/09/2026

Tỉnh Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 00, 01, 06
1 11, 15
2 22 24, 28
3 35, 36, 39 34, 39
4 48 45, 45
5 54, 56 51, 55, 56
6 66 62, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 86 81
9 97, 98 91, 98

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 27/09/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 04 01, 07 01, 02, 03, 08
1 11, 12 11
2 22, 26 22, 24, 28 26
3 39, 39 32, 38, 39
4 41 43 40, 43, 45, 48
5 51, 55, 57, 58 50 55, 59
6 62 69 69
7 73 70, 75
8 85, 88 82, 89 81
9 91, 91, 92, 95, 97 95, 97 97

XSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 26/09/2026

Tỉnh Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 09, 09 00, 07 03, 09
1 17, 18 11, 15
2 20, 26 23, 27, 28
3 31, 35
4 46, 48, 49 40, 43 44, 44
5 50, 55, 57, 57 55 56
6 62, 69 61, 67, 67 66
7 76 70, 75, 77 72, 76, 79
8 80 87 82, 84, 88
9 90, 91 92, 94 95

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 25/09/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 01, 05 04, 09
1 13, 15, 17 15, 17
2 25, 29, 29
3 32
4 46, 47
5 50, 51, 57 53, 53, 55
6 60
7 76, 77, 78
8 84, 88, 88, 89, 89 89
9 92, 99 91, 95

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 24/09/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G5
7166
7113
1776
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G3
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 01, 08 02, 03 00, 02
1 10, 17 11, 13, 16
2 20, 24, 26 22, 25, 27 22, 26
3 31, 39 36, 38
4 46 40, 43 43, 46
5 50, 58 56 53, 57
6 60, 61, 61, 63, 66 69, 69 63, 66
7 78 77 70, 76, 79
8 80, 87 89
9 97 94, 99
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 30 ngày, Bảng kết quả SXMT 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung