| Nam Định | Đà Nẵng | Bình Phước |
| Điện toán | Đắk Nông | Hậu Giang |
| Max 3D Pro | Quảng Ngãi | Long An |
| Power 6/55 | TP.HCM |
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
58
|
55
|
11
|
| G7 |
560
|
039
|
544
|
| G6 |
2871
5938
5468
|
5413
4594
3708
|
4451
2250
8598
|
| G5 |
2634
|
2781
|
7134
|
| G4 |
94932
71519
71114
87992
76311
66901
83511
|
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
|
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
|
| G3 |
46550
95996
|
65438
29608
|
61517
14913
|
| G2 |
51649
|
15306
|
36155
|
| G1 |
83056
|
28717
|
64640
|
| ĐB |
138051
|
370218
|
177413
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 06, 08, 08 | |
| 1 | 11, 11, 14, 19 | 13, 14, 17, 18 | 11, 13, 13, 17 |
| 2 | 28 | ||
| 3 | 32, 34, 38 | 36, 38, 39 | 34 |
| 4 | 49 | 40, 42, 43, 44 | |
| 5 | 50, 51, 56, 58 | 55, 59 | 50, 51, 55, 55 |
| 6 | 60, 68 | 62, 67 | 60 |
| 7 | 71 | 71 | 79 |
| 8 | 81 | 85 | |
| 9 | 92, 96 | 94 | 98 |
- Mời bạn quay thử miền Nam hôm nay để lấy hên
- Xem thêm kết quả XSMN
- Xem bảng kết quả XSMN 30 ngày gần nhất
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
45
|
15
|
| G7 |
133
|
236
|
048
|
| G6 |
0148
6332
3319
|
5559
8761
8815
|
7366
1836
4458
|
| G5 |
8807
|
8978
|
9485
|
| G4 |
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
| G3 |
37652
14960
|
80724
75976
|
00261
18326
|
| G2 |
40234
|
50113
|
97974
|
| G1 |
03697
|
50418
|
10401
|
| ĐB |
058734
|
456865
|
454685
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 07, 07 | 01, 03 | |
| 1 | 19 | 13, 15, 18 | 15 |
| 2 | 22, 24 | 26, 27 | |
| 3 | 32, 33, 34, 34 | 32, 36 | 36 |
| 4 | 48, 49 | 45 | 40, 44, 45, 48 |
| 5 | 52, 58, 59 | 55, 59 | 51, 54, 58 |
| 6 | 60 | 61, 65 | 61, 66 |
| 7 | 70, 74 | 76, 78, 79 | 74 |
| 8 | 86 | 85, 85, 87 | 85, 85 |
| 9 | 97 |
- Xem thêm KQXS hôm nay
- Xem thêm kết quả xổ số Vietlott
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
| Tỉnh | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G8 |
80
|
96
|
80
|
| G7 |
978
|
780
|
404
|
| G6 |
8286
2193
4213
|
2469
7462
6945
|
9103
2225
3835
|
| G5 |
3788
|
8117
|
5410
|
| G4 |
68045
31481
58442
76365
68060
83316
79783
|
40533
98758
74539
19950
14090
93417
40422
|
27998
07063
55504
72238
57339
20691
39704
|
| G3 |
80029
85860
|
23525
53660
|
16655
23251
|
| G2 |
70444
|
95710
|
45994
|
| G1 |
66517
|
32185
|
74007
|
| ĐB |
041493
|
934817
|
281682
|
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 04, 04, 07 | ||
| 1 | 13, 16, 17 | 10, 17, 17, 17 | 10 |
| 2 | 29 | 22, 25 | 25 |
| 3 | 33, 39 | 35, 38, 39 | |
| 4 | 42, 44, 45 | 45 | |
| 5 | 50, 58 | 51, 55 | |
| 6 | 60, 60, 65 | 60, 62, 69 | 63 |
| 7 | 78 | ||
| 8 | 80, 81, 83, 86, 88 | 80, 85 | 80, 82 |
| 9 | 93, 93 | 90, 96 | 91, 94, 98 |
| Tỉnh | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G8 |
33
|
91
|
90
|
| G7 |
272
|
583
|
702
|
| G6 |
4111
3777
9526
|
9672
6442
0557
|
9434
0470
0332
|
| G5 |
9664
|
9322
|
2533
|
| G4 |
97050
57092
34679
11483
99579
63323
95277
|
08191
17159
48824
41937
27707
95025
56892
|
35687
37625
63772
82433
25374
24299
81345
|
| G3 |
79847
93922
|
77425
11244
|
70727
60872
|
| G2 |
43329
|
66573
|
80680
|
| G1 |
07672
|
00144
|
43242
|
| ĐB |
213684
|
319542
|
565770
|
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 02 | |
| 1 | 11 | ||
| 2 | 22, 23, 26, 29 | 22, 24, 25, 25 | 25, 27 |
| 3 | 33 | 37 | 32, 33, 33, 34 |
| 4 | 47 | 42, 42, 44, 44 | 42, 45 |
| 5 | 50 | 57, 59 | |
| 6 | 64 | ||
| 7 | 72, 72, 77, 77, 79, 79 | 72, 73 | 70, 70, 72, 72, 74 |
| 8 | 83, 84 | 83 | 80, 87 |
| 9 | 92 | 91, 91, 92 | 90, 99 |
| Tỉnh | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
70
|
51
|
| G7 |
585
|
163
|
377
|
| G6 |
9428
5499
0311
|
2375
9819
3054
|
6310
7309
4406
|
| G5 |
4598
|
7195
|
5630
|
| G4 |
67735
34073
48667
54437
55300
65410
60091
|
95307
01989
00446
06999
36892
65566
34187
|
72217
98919
92404
38610
03140
78219
57166
|
| G3 |
82849
64610
|
83284
81890
|
57445
43066
|
| G2 |
15175
|
64256
|
06374
|
| G1 |
17912
|
44126
|
38428
|
| ĐB |
091891
|
813616
|
519539
|
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 07 | 04, 06, 09 |
| 1 | 10, 10, 11, 12 | 16, 19 | 10, 10, 17, 19, 19 |
| 2 | 20, 28 | 26 | 28 |
| 3 | 35, 37 | 30, 39 | |
| 4 | 49 | 46 | 40, 45 |
| 5 | 54, 56 | 51 | |
| 6 | 67 | 63, 66 | 66, 66 |
| 7 | 73, 75 | 70, 75 | 74, 77 |
| 8 | 85 | 84, 87, 89 | |
| 9 | 91, 91, 98, 99 | 90, 92, 95, 99 |
| Tỉnh | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
43
|
40
|
| G7 |
334
|
782
|
171
|
| G6 |
2627
9219
3783
|
8165
1344
6305
|
1536
6524
8335
|
| G5 |
8883
|
5350
|
4565
|
| G4 |
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
|
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
|
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
|
| G3 |
35489
18042
|
20679
33439
|
12059
91722
|
| G2 |
89058
|
86727
|
15913
|
| G1 |
87589
|
63200
|
52444
|
| ĐB |
425917
|
316954
|
761867
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | ||
| 1 | 10, 17, 19 | 13 | |
| 2 | 22, 25, 27 | 21, 27 | 22, 24, 25 |
| 3 | 34, 34 | 39 | 35, 36 |
| 4 | 42, 47 | 41, 43, 44, 49 | 40, 44 |
| 5 | 58 | 50, 54, 55 | 50, 59 |
| 6 | 64 | 65 | 65, 67 |
| 7 | 79 | 71, 77 | |
| 8 | 82, 83, 83, 88, 89, 89 | 81, 82 | 80, 85, 88 |
| 9 | 92, 99 | 91 |
| Tỉnh | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
63
|
88
|
99
|
| G7 |
262
|
398
|
022
|
484
|
| G6 |
6635
6350
0337
|
2244
5150
0826
|
2174
3304
0125
|
4856
3710
5390
|
| G5 |
0788
|
4611
|
0245
|
9680
|
| G4 |
34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
|
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
|
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
|
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
|
| G3 |
80279
21331
|
85097
45560
|
69124
43523
|
18547
62826
|
| G2 |
99287
|
50247
|
15669
|
80594
|
| G1 |
14485
|
27805
|
25093
|
62572
|
| ĐB |
590803
|
622870
|
057842
|
235118
|
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 01, 05 | 01, 01, 04 | |
| 1 | 11, 13, 16, 19 | 10, 18 | ||
| 2 | 20, 26 | 22, 23, 24, 25, 29 | 25, 26 | |
| 3 | 31, 35, 37 | |||
| 4 | 47, 48 | 44, 47 | 42, 45 | 47 |
| 5 | 50, 55 | 50 | 59 | 56, 59 |
| 6 | 62 | 60, 63 | 62, 69 | |
| 7 | 72, 79 | 70 | 74, 74 | 72, 76, 79 |
| 8 | 83, 85, 87, 88 | 83, 87 | 86, 88 | 80, 83, 84 |
| 9 | 90, 92 | 97, 98 | 93 | 90, 94, 94, 95, 99 |
XSMN - SXMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam hôm nay mở thưởng lúc 16h10. Xổ số kiến thiết miền Nam nhanh và chính xác 100%
Lịch quay mở thưởng xổ số kiến thiết miền Nam các ngày trong tuần:
- Ngày thứ 2 do Công ty xổ số kiến thiết TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau phát hành và mở thưởng.
- Thứ 3 do đài Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu phát hành.
- Thứ 4 do đài Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng mở thưởng.
- Thứ 5 do đài Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận phát hành.
- Thứ 6 do đài Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh mở thưởng.
- Thứ 7 do 4 đài quay số là TP Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang phát hành.
- Chủ nhật được đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt Lâm Đồng mở thưởng.
* Thông thường có 3 đài miền Nam mỗi ngày thì sẽ có 1 đài chính và 2 đài phụ, đài chính là những đài được bôi đậm trong danh sách, từ những thông tin này, bạn có thể nắm rõ được hôm nay xs miền nam đài nào quay.
Mỗi vé số Miền Nam hôm nay có giá trị là 10.000 vnđ, được so sánh với 9 giải từ giải ĐB đến giải tám bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần mở thưởng.
Cơ cấu giải thưởng các đài Miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các đài miền Nam:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn cho biết khi dò kết quả xổ số trùng với nhiều giải của ba đài XSMN hôm nay thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng miền nam đó.
Chúc bạn may mắn!