| Nam Định | Đà Nẵng | Bình Phước |
| Điện toán | Đắk Nông | Hậu Giang |
| Max 3D Pro | Quảng Ngãi | Long An |
| Power 6/55 | TP.HCM |
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 22/10/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
45
|
15
|
| G7 |
133
|
236
|
048
|
| G6 |
0148
6332
3319
|
5559
8761
8815
|
7366
1836
4458
|
| G5 |
8807
|
8978
|
9485
|
| G4 |
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
|
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
|
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
|
| G3 |
37652
14960
|
80724
75976
|
00261
18326
|
| G2 |
40234
|
50113
|
97974
|
| G1 |
03697
|
50418
|
10401
|
| ĐB |
058734
|
456865
|
454685
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 07, 07 | 01, 03 | |
| 1 | 19 | 13, 15, 18 | 15 |
| 2 | 22, 24 | 26, 27 | |
| 3 | 32, 33, 34, 34 | 32, 36 | 36 |
| 4 | 48, 49 | 45 | 40, 44, 45, 48 |
| 5 | 52, 58, 59 | 55, 59 | 51, 54, 58 |
| 6 | 60 | 61, 65 | 61, 66 |
| 7 | 70, 74 | 76, 78, 79 | 74 |
| 8 | 86 | 85, 85, 87 | 85, 85 |
| 9 | 97 |
- Mời bạn quay thử miền Nam hôm nay để lấy hên
- Xem thêm kết quả XSMN
- Xem bảng kết quả XSMN 30 ngày gần nhất
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 15/10/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
64
|
44
|
| G7 |
775
|
742
|
741
|
| G6 |
9148
2440
2642
|
5630
9550
9992
|
5952
0510
0622
|
| G5 |
5423
|
4335
|
7593
|
| G4 |
41713
60034
90237
42768
61726
60797
78798
|
64905
35779
78698
64005
90079
05360
98571
|
20237
76995
02607
24767
12584
18702
74839
|
| G3 |
86013
07895
|
08384
34163
|
31017
74460
|
| G2 |
74151
|
63628
|
20139
|
| G1 |
30501
|
15326
|
84278
|
| ĐB |
636638
|
120192
|
785898
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 05, 05 | 02, 07 |
| 1 | 13, 13 | 10, 17 | |
| 2 | 23, 26 | 26, 28 | 22 |
| 3 | 34, 37, 38 | 30, 35 | 37, 39, 39 |
| 4 | 40, 42, 48 | 42 | 41, 44 |
| 5 | 51 | 50 | 52 |
| 6 | 68 | 60, 63, 64 | 60, 67 |
| 7 | 75, 77 | 71, 79, 79 | 78 |
| 8 | 84 | 84 | |
| 9 | 95, 97, 98 | 92, 92, 98 | 93, 95, 98 |
- Xem thêm KQXS hôm nay
- Xem thêm kết quả xổ số Vietlott
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 08/10/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
37
|
03
|
| G7 |
489
|
138
|
739
|
| G6 |
3308
4485
9749
|
6118
2186
6073
|
3995
5070
0902
|
| G5 |
9557
|
5578
|
5767
|
| G4 |
45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
|
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
|
71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
|
| G3 |
74517
88638
|
82626
47142
|
86495
21687
|
| G2 |
35606
|
75890
|
62336
|
| G1 |
15569
|
56163
|
86106
|
| ĐB |
999472
|
924168
|
088061
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 08 | 09 | 02, 03, 06 |
| 1 | 17, 17, 18 | 10, 10, 18 | 17 |
| 2 | 20, 26 | 24, 29 | |
| 3 | 34, 38 | 37, 37, 38, 39 | 36, 39 |
| 4 | 49 | 42 | 42 |
| 5 | 54, 57, 59 | ||
| 6 | 69 | 63, 68 | 61, 61, 67 |
| 7 | 72, 72 | 73, 78 | 70, 77 |
| 8 | 85, 88, 89 | 86 | 83, 87 |
| 9 | 91 | 90, 96 | 95, 95 |
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 01/10/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
69
|
00
|
| G7 |
866
|
840
|
861
|
| G6 |
2102
6847
9663
|
1812
3049
8786
|
7307
4203
7496
|
| G5 |
9755
|
0077
|
7649
|
| G4 |
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
|
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
|
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
|
| G3 |
31306
58213
|
63805
49007
|
06279
80247
|
| G2 |
55031
|
70855
|
48760
|
| G1 |
80777
|
57382
|
57496
|
| ĐB |
348513
|
016473
|
247346
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 06 | 00, 05, 07 | 00, 03, 07 |
| 1 | 13, 13 | 12, 15 | 17 |
| 2 | 27 | 23, 23 | 21, 24 |
| 3 | 31 | ||
| 4 | 46, 47, 48 | 40, 46, 49 | 46, 47, 49 |
| 5 | 55 | 54, 55 | 52 |
| 6 | 63, 66, 66 | 69 | 60, 61, 61 |
| 7 | 77, 78 | 73, 77 | 77, 79 |
| 8 | 82, 86 | 85 | |
| 9 | 91, 98 | 93 | 96, 96 |
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 24/09/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
87
|
95
|
| G7 |
475
|
610
|
744
|
| G6 |
1928
5575
3686
|
6545
7305
0843
|
7464
9006
7600
|
| G5 |
4033
|
7482
|
5892
|
| G4 |
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
|
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
|
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
|
| G3 |
43805
60358
|
33442
86721
|
68763
48398
|
| G2 |
67343
|
00474
|
04871
|
| G1 |
56573
|
76659
|
18173
|
| ĐB |
136970
|
401901
|
377346
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01, 05 | 00, 00, 06 |
| 1 | 18 | 10 | |
| 2 | 28 | 21, 23, 24 | 26, 29 |
| 3 | 33, 35 | ||
| 4 | 40, 43, 45, 48 | 42, 43, 45 | 44, 46 |
| 5 | 58 | 50, 54, 59 | 59 |
| 6 | 69 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 70, 73, 75, 75 | 74 | 71, 73 |
| 8 | 86, 86 | 82, 83, 85, 87 | |
| 9 | 91 | 92 | 91, 92, 95, 97, 98 |
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 17/09/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
58
|
99
|
| G7 |
670
|
764
|
698
|
| G6 |
5601
2296
2799
|
5015
6791
5584
|
2104
8269
7690
|
| G5 |
1268
|
7521
|
1276
|
| G4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
| G3 |
27096
27631
|
94243
76424
|
61343
86509
|
| G2 |
00525
|
01332
|
52841
|
| G1 |
44034
|
19780
|
88872
|
| ĐB |
024183
|
958515
|
452018
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04, 09 | |
| 1 | 17, 19 | 13, 15, 15, 16 | 11, 18 |
| 2 | 25 | 21, 24 | 28 |
| 3 | 31, 31, 34 | 32, 34 | 32 |
| 4 | 43 | 41, 43, 46 | |
| 5 | 58 | 57 | |
| 6 | 61, 67, 68, 68 | 64, 67 | 69 |
| 7 | 70, 77 | 70, 77 | 72, 76 |
| 8 | 83, 85 | 80, 84 | 83 |
| 9 | 96, 96, 99 | 91, 92 | 90, 91, 98, 99 |
XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 10/09/2026
| Tỉnh | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
66
|
22
|
| G7 |
282
|
979
|
703
|
| G6 |
3154
9559
1776
|
5629
3700
3824
|
7391
1274
8380
|
| G5 |
1281
|
9155
|
7166
|
| G4 |
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
|
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
|
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
|
| G3 |
54162
40090
|
94540
99013
|
44862
25304
|
| G2 |
31387
|
76646
|
44600
|
| G1 |
47152
|
52742
|
35952
|
| ĐB |
910457
|
370490
|
253778
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00, 03 | 00, 00, 03, 04 |
| 1 | 19 | 10, 13, 13 | |
| 2 | 24, 29 | 22, 23, 29 | |
| 3 | 31 | ||
| 4 | 40, 42, 46 | ||
| 5 | 52, 54, 57, 57, 58, 59 | 55, 55 | 52 |
| 6 | 62 | 66 | 60, 62, 66 |
| 7 | 76, 76, 77 | 79 | 71, 74, 78 |
| 8 | 81, 82, 84, 87 | 89 | 80, 80 |
| 9 | 90 | 90, 94, 96 | 91, 98 |
XSMN Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Nam Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.