| Nam Định | Đà Nẵng | Bình Phước |
| Điện toán | Đắk Nông | Hậu Giang |
| Max 3D Pro | Quảng Ngãi | Long An |
| Power 6/55 | TP.HCM |
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 23/10/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
58
|
55
|
11
|
| G7 |
560
|
039
|
544
|
| G6 |
2871
5938
5468
|
5413
4594
3708
|
4451
2250
8598
|
| G5 |
2634
|
2781
|
7134
|
| G4 |
94932
71519
71114
87992
76311
66901
83511
|
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
|
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
|
| G3 |
46550
95996
|
65438
29608
|
61517
14913
|
| G2 |
51649
|
15306
|
36155
|
| G1 |
83056
|
28717
|
64640
|
| ĐB |
138051
|
370218
|
177413
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00, 06, 08, 08 | |
| 1 | 11, 11, 14, 19 | 13, 14, 17, 18 | 11, 13, 13, 17 |
| 2 | 28 | ||
| 3 | 32, 34, 38 | 36, 38, 39 | 34 |
| 4 | 49 | 40, 42, 43, 44 | |
| 5 | 50, 51, 56, 58 | 55, 59 | 50, 51, 55, 55 |
| 6 | 60, 68 | 62, 67 | 60 |
| 7 | 71 | 71 | 79 |
| 8 | 81 | 85 | |
| 9 | 92, 96 | 94 | 98 |
- Mời bạn quay thử miền Nam hôm nay để lấy hên
- Xem thêm kết quả XSMN
- Xem bảng kết quả XSMN 30 ngày gần nhất
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 16/10/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
34
|
73
|
26
|
| G7 |
090
|
639
|
869
|
| G6 |
6608
3913
0023
|
4476
3772
8866
|
0801
2810
6490
|
| G5 |
9722
|
8458
|
6072
|
| G4 |
12367
48831
76319
96964
23091
08619
54921
|
83646
89043
11694
78748
07728
70400
90859
|
83873
17278
61730
04390
47357
06569
37541
|
| G3 |
02018
98718
|
13670
40718
|
19785
20116
|
| G2 |
44754
|
07911
|
11124
|
| G1 |
23288
|
98104
|
60856
|
| ĐB |
262014
|
441166
|
662340
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00, 04 | 01 |
| 1 | 13, 14, 18, 18, 19, 19 | 11, 18 | 10, 16 |
| 2 | 21, 22, 23 | 28 | 24, 26 |
| 3 | 31, 34 | 39 | 30 |
| 4 | 43, 46, 48 | 40, 41 | |
| 5 | 54 | 58, 59 | 56, 57 |
| 6 | 64, 67 | 66, 66 | 69, 69 |
| 7 | 70, 72, 73, 76 | 72, 73, 78 | |
| 8 | 88 | 85 | |
| 9 | 90, 91 | 94 | 90, 90 |
- Xem thêm KQXS hôm nay
- Xem thêm kết quả xổ số Vietlott
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 09/10/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
24
|
70
|
| G7 |
816
|
357
|
912
|
| G6 |
4459
9958
6602
|
0638
6441
2459
|
4862
3192
7237
|
| G5 |
9201
|
6042
|
1814
|
| G4 |
94894
87109
67108
30092
96914
11271
89850
|
62335
10248
66809
94607
48398
86259
56294
|
87828
80227
87191
47571
03285
70495
56164
|
| G3 |
18952
49213
|
45271
04162
|
41606
67223
|
| G2 |
29631
|
80438
|
12926
|
| G1 |
64433
|
61592
|
51287
|
| ĐB |
120550
|
556557
|
364953
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 08, 09 | 07, 09 | 06 |
| 1 | 13, 14, 16 | 12, 14 | |
| 2 | 28 | 24 | 23, 26, 27, 28 |
| 3 | 31, 33 | 35, 38, 38 | 37 |
| 4 | 41, 42, 48 | ||
| 5 | 50, 50, 52, 58, 59 | 57, 57, 59, 59 | 53 |
| 6 | 62 | 62, 64 | |
| 7 | 71 | 71 | 70, 71 |
| 8 | 85, 87 | ||
| 9 | 92, 94 | 92, 94, 98 | 91, 92, 95 |
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 02/10/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
07
|
57
|
| G7 |
496
|
143
|
477
|
| G6 |
3753
0609
3108
|
4242
2886
9451
|
4822
8960
0026
|
| G5 |
1802
|
0705
|
4386
|
| G4 |
18666
15990
44238
49325
25037
90913
60453
|
17467
02851
90548
29519
91876
50071
04917
|
94340
96971
37408
54812
57205
99055
98036
|
| G3 |
50576
14938
|
18090
57493
|
75794
90469
|
| G2 |
31549
|
39283
|
84718
|
| G1 |
77305
|
00879
|
59378
|
| ĐB |
132697
|
313004
|
886827
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 08, 09 | 04, 05, 07 | 05, 08 |
| 1 | 13 | 17, 19 | 12, 18 |
| 2 | 25 | 22, 26, 27 | |
| 3 | 37, 38, 38 | 36 | |
| 4 | 40, 49 | 42, 43, 48 | 40 |
| 5 | 53, 53 | 51, 51 | 55, 57 |
| 6 | 66 | 67 | 60, 69 |
| 7 | 76 | 71, 76, 79 | 71, 77, 78 |
| 8 | 83, 86 | 86 | |
| 9 | 90, 96, 97 | 90, 93 | 94 |
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 25/09/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
42
|
43
|
43
|
| G7 |
917
|
347
|
699
|
| G6 |
4591
2561
2616
|
6509
7000
7699
|
1089
8087
1366
|
| G5 |
1048
|
9303
|
5231
|
| G4 |
16709
94790
36972
49885
43083
57459
77406
|
29521
09322
86169
63678
36024
35156
14658
|
05961
95735
70344
26452
45816
49208
14440
|
| G3 |
60896
08186
|
81050
89385
|
79301
33093
|
| G2 |
73017
|
96902
|
04320
|
| G1 |
88689
|
73243
|
31703
|
| ĐB |
017299
|
475052
|
107064
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 00, 02, 03, 09 | 01, 03, 08 |
| 1 | 16, 17, 17 | 16 | |
| 2 | 21, 22, 24 | 20 | |
| 3 | 31, 35 | ||
| 4 | 42, 48 | 43, 43, 47 | 40, 43, 44 |
| 5 | 59 | 50, 52, 56, 58 | 52 |
| 6 | 61 | 69 | 61, 64, 66 |
| 7 | 72 | 78 | |
| 8 | 83, 85, 86, 89 | 85 | 87, 89 |
| 9 | 90, 91, 96, 99 | 99 | 93, 99 |
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 18/09/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
92
|
15
|
| G7 |
512
|
354
|
279
|
| G6 |
5353
5416
3737
|
2133
7696
6019
|
5861
3746
8332
|
| G5 |
0954
|
9131
|
8201
|
| G4 |
88580
93332
95057
16369
30922
55391
22091
|
92104
02926
23414
93905
34399
07798
47759
|
63034
07527
65368
00071
94934
44330
93689
|
| G3 |
41161
52686
|
66860
59014
|
42301
79312
|
| G2 |
66131
|
88793
|
30563
|
| G1 |
47478
|
27421
|
52848
|
| ĐB |
905889
|
898508
|
207644
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 08 | 01, 01 | |
| 1 | 12, 16, 16 | 14, 14, 19 | 12, 15 |
| 2 | 22 | 21, 26 | 27 |
| 3 | 31, 32, 37 | 31, 33 | 30, 32, 34, 34 |
| 4 | 44, 46, 48 | ||
| 5 | 53, 54, 57 | 54, 59 | |
| 6 | 61, 69 | 60 | 61, 63, 68 |
| 7 | 78 | 71, 79 | |
| 8 | 80, 86, 89 | 89 | |
| 9 | 91, 91 | 92, 93, 96, 98, 99 |
XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 11/09/2026
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
28
|
87
|
| G7 |
858
|
972
|
508
|
| G6 |
2812
2107
0659
|
5348
9647
1570
|
3129
5913
1713
|
| G5 |
3293
|
0446
|
1041
|
| G4 |
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
|
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
|
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
|
| G3 |
26420
61206
|
97814
69304
|
44438
13339
|
| G2 |
21625
|
28108
|
06447
|
| G1 |
34088
|
57748
|
86984
|
| ĐB |
821221
|
937036
|
467062
|
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 04, 06, 07 | 04, 06, 08 | 08 |
| 1 | 12 | 14, 19 | 10, 13, 13 |
| 2 | 20, 21, 24, 25 | 28 | 20, 28, 29 |
| 3 | 36 | 31, 34, 38, 39 | |
| 4 | 47, 47 | 46, 46, 47, 48, 48 | 41, 47 |
| 5 | 58, 59 | ||
| 6 | 66 | 60 | 62 |
| 7 | 70, 72 | 71 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 81, 86 | 84, 87, 89 |
| 9 | 93 | 92 |
XSMN Thứ 6 - Kết quả Xổ số miền Nam Thứ 6 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.