| 15YU - 12YU - 13YU - 6YU - 5YU - 10YU | ||||||||||||
| ĐB | 17818 | |||||||||||
| G1 | 18326 | |||||||||||
| G2 | 3856810728 | |||||||||||
| G3 | 380678605606170884686073515770 | |||||||||||
| G4 | 9551312247451153 | |||||||||||
| G5 | 891200262813243148501961 | |||||||||||
| G6 | 973712494 | |||||||||||
| G7 | 24239001 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 12, 13, 18 |
| 2 | 22, 23, 24, 26, 26, 28 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 51, 53, 56 |
| 6 | 61, 67, 68, 68 |
| 7 | 70, 70, 73 |
| 8 | |
| 9 | 90, 94 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 50, 70, 70, 90 | 0 |
| 01, 31, 51, 61 | 1 |
| 12, 12, 22 | 2 |
| 13, 23, 53, 73 | 3 |
| 24, 94 | 4 |
| 35, 45 | 5 |
| 26, 26, 56 | 6 |
| 67 | 7 |
| 18, 28, 68, 68 | 8 |
| 9 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm thống kê lô gan miền Bắc
- Tham gia quay thử miền Bắc để thử vận may
- Hãy soi cầu bạch thủ miền Bắc để chọn bộ số ngon nhất
- Xem thêm bảng kết quả XSMB 30 ngày