| 15HJ - 1HJ - 12HJ | ||||||||||||
| ĐB | 50182 | |||||||||||
| G1 | 05344 | |||||||||||
| G2 | 9337675300 | |||||||||||
| G3 | 287036659830909241550387646629 | |||||||||||
| G4 | 0786045020238605 | |||||||||||
| G5 | 683191741928081221774179 | |||||||||||
| G6 | 279572132 | |||||||||||
| G7 | 76272835 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 05, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 27, 28, 28, 29 |
| 3 | 31, 32, 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | |
| 7 | 72, 74, 76, 76, 76, 77, 79, 79 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 98 |
| Lô tô | Đuôi |
|---|---|
| 00, 50 | 0 |
| 31 | 1 |
| 12, 32, 72, 82 | 2 |
| 03, 23 | 3 |
| 44, 74 | 4 |
| 05, 35, 55 | 5 |
| 76, 76, 76, 86 | 6 |
| 27, 77 | 7 |
| 28, 28, 98 | 8 |
| 09, 29, 79, 79 | 9 |
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
- Xem thêm thống kê lô gan miền Bắc
- Tham gia quay thử miền Bắc để thử vận may
- Hãy soi cầu bạch thủ miền Bắc để chọn bộ số ngon nhất
- Xem thêm bảng kết quả XSMB 30 ngày